Cách âm nhạc đo thời gian — trường độ nốt và dấu lặng, đuôi nốt, số chỉ nhịp, loại nhịp, nhịp lấy đà, dấu chấm dôi và dấu nối, đảo phách và nhịp độ.
2.1 Những nền tảng của thời gian âm nhạc
Chào mừng các nhạc sĩ tương lai đến với thế giới hấp dẫn của thời gian âm nhạc. Khi nhìn vào một trang bản nhạc, về bản chất chúng ta đang nhìn vào một dòng thời gian, một biểu diễn trực quan của âm thanh và im lặng. Một nốt được viết ra truyền tải hai dữ liệu cơ bản: cao độ của nó (nghe cao hay thấp) và trường độ của nó (được giữ trong bao lâu). Trong khi vị trí thẳng đứng của một nốt trên khuông nhạc cho biết cao độ, vẻ ngoài vật lý của nó — hình dạng và các phần trang trí — tiết lộ độ dài của nó.
Hãy nghĩ về các bộ phận của một nốt như một tập hợp chỉ dẫn cho người trình diễn. Đầu nốt, có thể rỗng hoặc đặc, là thành phần trung tâm. Vị trí của nó trên khuông nhạc cho biết cao độ. Một số nốt, đặc biệt trong bộ gõ, có thể không có cao độ chính xác và vì thế có đầu nốt hình dạng đặc biệt.
Đầu nốt có thể được gắn với một đuôi nốt. Việc đuôi nốt đó hướng lên hay hướng xuống chỉ là một vấn đề ngữ pháp của ký âm, nhằm giữ cho bản nhạc gọn gàng. Điều thực sự quan trọng là các phần thêm vào đuôi nốt, tức là các dấu móc và dấu nối đuôi. Một dấu móc là một đường cong nhỏ gắn vào đầu mút của một đuôi nốt, và mỗi dấu móc thêm vào sẽ chia đôi trường độ của nốt. Khi nhiều nốt có móc xuất hiện liên tiếp, chúng ta thường nhóm chúng bằng các dấu nối đuôi — những đường thẳng nối các đuôi nốt. Việc nhóm này không chỉ khiến âm nhạc dễ đọc hơn thoạt nhìn, mà còn thường giúp nhóm các nốt về mặt trực quan thành các đơn vị nhịp điệu hoặc phách.
Nền tảng của tất cả các trường độ là nốt tròn, một đầu nốt mở đơn giản không có đuôi. Mọi giá trị khác là một phân số của nốt tròn. Nốt trắng kéo dài, như tên gọi gợi ý, một nửa của nốt tròn. Nốt đen kéo dài một phần tư độ dài của nó, và cứ thế tiếp tục qua nốt móc đơn, nốt móc kép và thậm chí các giá trị ngắn hơn. Cũng như trong toán học, hai nốt trắng tương đương với trường độ của một nốt tròn, và bốn nốt đen cũng vậy. Hệ thống thanh lịch này cho phép các nhà soạn nhạc tạo ra vô số nhịp điệu.
Tuy nhiên, trường độ thực tế chính xác của một nốt cụ thể cuối cùng được quyết định bởi hai yếu tố quan trọng khác trên trang giấy: số chỉ nhịp, tổ chức các phách thành các ô nhịp, và nhịp độ, ấn định tốc độ của âm nhạc.
Cây trường độ nốt
Nhấp vào bất kỳ hàng nào — mọi giá trị ngắn hơn ở dưới sẽ được làm nổi bật như một «phân số» của giá trị bạn đã chọn.
Chọn một trường độ nốt ở trên.
2.2 Hướng đuôi nốt: hướng lên hay hướng xuống?
À, một quan sát tuyệt vời mà có lẽ bạn đã nhận ra là đuôi các nốt đôi khi hướng lên và đôi khi hướng xuống. Đó không phải là một quyết định tùy tiện; đúng hơn, nó tuân theo một tập hợp quy ước thanh lịch và thực dụng được nghĩ ra với hai mục tiêu chính: tối đa hóa tính dễ đọc và giữ cho ký âm gọn gàng nhất có thể.
Nguyên tắc cơ bản khá đơn giản và xoay quanh dòng trung tâm của khuông nhạc. Với bất kỳ nốt đơn lẻ nào nằm dưới dòng trung tâm này, đuôi nốt đi lên. Với các nốt viết trên hoặc phía trên dòng trung tâm, đuôi nốt đi xuống. Quy tắc thanh lịch này đảm bảo phần lớn nốt và đuôi của nó nằm gọn gàng trong hoặc gần khuông nhạc, tạo ra một bản nhạc cân đối và thoáng đãng về mặt thị giác.
Khi nhóm các nốt, dù theo chiều dọc để tạo thành hợp âm hay theo chiều ngang bằng các dấu nối đuôi, chúng ta áp dụng nguyên tắc «nốt xa nhất». Hướng đuôi nốt của cả nhóm được quyết định bởi nốt nằm xa trung tâm khuông nhạc nhất. Kỹ thuật tài tình này giữ cho toàn bộ hình nhạc — đuôi nốt, dấu nối đuôi và mọi thứ khác — gọn gàng nhất có thể, ngăn nó đi quá xa lên các dòng phụ phía trên hoặc dưới.
Tuy nhiên, nơi hướng đuôi nốt trở thành một công cụ thực sự mạnh mẽ là trong việc làm rõ những kết cấu âm nhạc phức tạp. Khi một khuông nhạc duy nhất phải biểu diễn hai đường nhạc độc lập cùng lúc — điều thường gặp trong nhạc piano hoặc khi hai ca sĩ chia sẻ một khuông nhạc — chúng ta gán cho một đường các đuôi hướng lên và đường kia các đuôi hướng xuống. Sự phân tách thị giác quan trọng này cho phép người trình diễn theo dõi rõ ràng từng phần giai điệu và nhịp điệu. Nó đặc biệt quan trọng khi hai đường nhạc giao nhau về cao độ; không có các đuôi ngược chiều, âm nhạc sẽ trở thành một mớ nốt không thể giải mã.
Vậy, như bạn thấy, hướng đuôi nốt còn hơn nhiều so với một lựa chọn thẩm mỹ đơn giản. Đó là một khía cạnh sống còn của ngữ pháp âm nhạc, đặt trật tự lên trang giấy, gỡ rối sự phức tạp và làm cho ý định của nhà soạn nhạc trở nên hoàn toàn rõ ràng với người trình diễn.
2.3 Âm thanh của im lặng: các dấu lặng
Để biểu diễn im lặng trong một bản nhạc, chúng ta dùng các ký hiệu gọi là dấu lặng. Hệ thống ghi im lặng là một tấm gương hoàn hảo của hệ thống ghi âm thanh. Mỗi trường độ nốt tương ứng với một dấu lặng có trường độ chính xác bằng nhau. Nốt tròn có dấu lặng tròn của nó, nốt trắng có dấu lặng trắng, nốt đen có dấu lặng đen, và cứ thế tiếp tục. Mỗi dấu lặng ra lệnh cho người trình diễn im lặng trong một khoảng thời gian được đo chính xác.
Tuy nhiên, điều cốt yếu cần hiểu là một dấu lặng chỉ báo im lặng cho phần nhạc cụ thể mà nó được viết. Trong một bản giao hưởng, các cây sáo có thể có một dấu lặng trong khi các cây violin chơi một đoạn nhạc bổng. Ở piano, tay trái có thể im lặng trong khi tay phải chơi một giai điệu phức tạp. Trong những trường hợp này, các dấu lặng đóng vai trò như những mốc thiết yếu, đảm bảo cấu trúc nhịp điệu của mỗi đường độc lập được giữ với độ chính xác toán học.
Điều này dẫn đến một nguyên tắc cơ bản của ký âm nhịp điệu: trong bất kỳ ô nhịp nào, tổng trường độ của tất cả các nốt và dấu lặng phải «cộng lại» đúng bằng giá trị tổng do số chỉ nhịp quy định. Không hơn, không kém.
Dù vậy, âm nhạc có một ngoại lệ thực dụng tuyệt vời cho quy tắc này — một mẹo tài tình liên quan đến dấu lặng tròn. Dù nó có thể biểu diễn một khoảng im lặng có trường độ của một nốt tròn, nhưng thường xuyên hơn nó đảm nhận một chức năng đặc biệt: biểu thị một ô nhịp im lặng trọn vẹn, bất kể số chỉ nhịp là gì. Ví dụ, nếu bạn thấy một dấu lặng tròn đơn độc trong một ô nhịp 3/4 hay 2/4, đó không phải là lỗi. Đó là chỉ dẫn im lặng suốt cả ô nhịp đó (trong ba hoặc hai phách tương ứng). Đó là ký hiệu phổ quát cho «phần này im lặng suốt cả ô nhịp này».
Mỗi nốt có dấu lặng của nó
Với mỗi trường độ nốt, âm nhạc cung cấp một dấu lặng có độ dài chính xác bằng nhau.
2.4 Bản thiết kế nhịp điệu: số chỉ nhịp
Bây giờ khi đã hiểu các ký hiệu của âm thanh và im lặng, chúng ta phải học cách tổ chức chúng. Đó là vai trò quan trọng của số chỉ nhịp. Bạn sẽ tìm thấy ký hiệu này — thường là hai con số xếp chồng theo chiều dọc — ngay ở đầu một bản nhạc, cạnh hóa biểu.
Trong khi hóa biểu cần mẫn xuất hiện lại trên mỗi khuông nhạc để nhắc chúng ta về cảnh quan giọng, số chỉ nhịp chỉ xuất hiện một lần, ở đầu. Nó làm vậy vì chức năng của nó là thiết lập khung nhịp điệu cơ bản, hay loại nhịp, sẽ chi phối bản nhạc. Hãy xem nó như nhịp đập âm nhạc. Loại nhịp này sẽ giữ nguyên trừ khi nhà soạn nhạc chủ đích thay đổi cảm giác nhịp điệu, lúc đó một số chỉ nhịp mới sẽ được đưa vào. Về bản chất, số chỉ nhịp là bản thiết kế nhịp điệu của âm nhạc, xác định mẫu hình lặp lại của các phách mạnh và yếu tạo cho một bản nhạc nhịp đập đặc trưng của nó.
2.5 Phách và ô nhịp: nhịp đập của âm nhạc
Ở mức cơ bản nhất, âm nhạc được tổ chức theo phách (nhịp đập) — cái nhịp đều đặn nền tảng khiến bạn muốn gõ chân, vỗ tay hay nhảy múa. Nhịp đập là lưới nhịp điệu mà trên đó các nhà soạn nhạc dựng nên sáng tạo của họ, và trong hầu hết âm nhạc, các sự kiện âm nhạc quan trọng được đồng bộ với điểm bắt đầu của nó, khiến nhịp đập trở nên tự nhiên và dễ theo.
Điểm bắt đầu của mỗi phách là khoảnh khắc mạnh nhất của nó, một thời điểm nhấn mạnh mà chúng ta gọi là phách mạnh. Thuật ngữ này được mượn từ nghệ thuật của nhạc trưởng, và đánh dấu thời điểm cây đũa chỉ huy của họ vạch xuống dứt khoát. Tuy nhiên, âm nhạc hiếm khi là một dòng chảy đều đặn và không ngừng của các nhịp đập. Đúng hơn, các phách này tụ lại thành các mẫu hình nhấn mạnh lặp lại — một phách mạnh theo sau bởi một hoặc nhiều phách yếu hơn. Hãy nghĩ đến MỘT-hai-ba duyên dáng của một điệu waltz hay MỘT-hai-BA-bốn dứt khoát của một khúc quân hành.
Những nhóm nhịp điệu lặp lại này được gọi là ô nhịp. Chúng là những vật chứa đựng các phách. Các đường thẳng đứng bạn thấy trên khuông nhạc, gọi là vạch nhịp, đánh dấu ranh giới giữa một ô nhịp và ô nhịp tiếp theo.
Và điều này đưa chúng ta trở về điểm khởi đầu, đến người bạn của chúng ta là số chỉ nhịp. Chính ký hiệu này giải mã loại nhịp cho chúng ta. Con số trên cho bạn biết chính xác có bao nhiêu phách trong mỗi ô nhịp, trong khi con số dưới xác định loại nốt nào có vinh dự nhận một phách trọn vẹn.
2.6 Giải mã số chỉ nhịp
Như đã đề cập, số chỉ nhịp gồm hai con số, xếp chồng lên nhau. Ý nghĩa của nó rõ ràng và không thể nhầm lẫn.
Con số trên là một phép đếm đơn giản: nó cho bạn biết chính xác có bao nhiêu phách trong mỗi ô nhịp. Con số dưới xác định đơn vị nhịp điệu: nó cho bạn biết loại nốt nào có giá trị một phách. Con số tương ứng với tên phân số của nốt: «2» cho một nốt trắng, «4» cho một nốt đen, «8» cho một nốt móc đơn, và cứ thế tiếp tục.
Hãy lấy số chỉ nhịp phổ biến nhất trong tất cả, 4/4. Số «4» trên cho chúng ta biết có bốn phách trong mỗi ô nhịp. Số «4» dưới quy định nốt đen có giá trị một phách. Do đó, trong 4/4, mỗi ô nhịp sẽ chứa một giá trị nhịp điệu tương đương với bốn nốt đen.
Đây là nơi sự giống nhau của số chỉ nhịp với một phân số toán học trở nên thực dụng một cách tuyệt vời. Mỗi ô nhịp phải được «lấp đầy» bằng bất kỳ tổ hợp nốt và dấu lặng nào có tổng đạt giá trị được chỉ định. Trong ví dụ 4/4 của chúng ta, điều này có thể đạt được với bốn nốt đen, tất nhiên, nhưng cũng với hai nốt trắng, một nốt tròn, tám nốt móc đơn, hay vô số tổ hợp nhịp điệu khác.
Cuối cùng, do tần suất khổng lồ của một số loại nhịp nhất định, tổ tiên âm nhạc của chúng ta đã phát triển một cách viết tắt tiện lợi. Số chỉ nhịp 4/4 phổ biến đến mức thường được gọi là nhịp thông thường và có thể được biểu diễn bằng một chữ «C» lớn. Tương tự, 2/2 (hai phách nốt trắng mỗi ô nhịp) được gọi là nhịp cắt hay alla breve, và được viết bằng cùng chữ «C» có một vạch dọc gạch qua.
Bộ giải mã số chỉ nhịp
Chọn một con số trên (số phách mỗi ô nhịp) và một con số dưới (giá trị nốt nào là một phách).
2.7 Nhịp đơn hay nhịp kép: cảm giác của thời gian
Từ cuộc thảo luận của chúng ta, một câu hỏi sắc bén tự nhiên nảy sinh. Nếu một ô nhịp 4/4 chứa cùng tổng trường độ như một ô nhịp 2/2 (nhịp cắt), tại sao không dùng chúng thay thế cho nhau? Và tại sao, đã vậy, lại ghi nhạc theo «một-một» hay «tám-tám»? Câu trả lời nằm ở sự phân biệt quan trọng giữa số học đơn thuần và cảm giác rõ rệt của âm nhạc.
Việc một nhà soạn nhạc chọn một số chỉ nhịp ít mang tính tính toán toán học hơn và mang tính chỉ dẫn nhiều hơn về cách âm nhạc nên được cảm nhận, đếm và chỉ huy. Các con số là một kim chỉ nam dẫn đến linh hồn của âm nhạc. Hãy tự hỏi: nhịp đập cảm thấy như một mẫu hình bốn phách đều đặn và thong thả, hay nhịp độ sống động đến mức bạn chỉ cảm nhận được hai nhịp đập chính mỗi ô nhịp? Nhà soạn nhạc chọn ký âm phản ánh tốt nhất tính chất mong muốn đó. Một số chỉ nhịp 4/4 gợi ý bốn phách riêng biệt mỗi ô nhịp, trong khi một 2/2, dù giống hệt về mặt toán học, ngụ ý một cảm giác nhanh nhẹn hơn với hai phách chính.
Điều này đưa chúng ta đến một loại nhịp mang tính biểu cảm tuyệt vời, gọi là nhịp kép. Hãy xem xét số chỉ nhịp rất phổ biến 6/8. Thoạt nhìn, các con số gợi ý sáu phách mỗi ô nhịp, với nốt móc đơn là phách. Dù bạn có thể đếm một «1-2-3-4-5-6» cực nhanh, âm nhạc gần như luôn được cảm nhận và chỉ huy theo hai phách rộng đung đưa mỗi ô nhịp.
Vậy, tại sao viết 6/8 thay vì 2/4? Bí mật nằm ở cách mỗi phách chính trong hai phách đó được chia. Trong các nhịp đơn như 2/4 hay 4/4, phách được chia tự nhiên thành hai phần (hai nốt móc đơn trong một phách nốt đen). Ngược lại, trong nhịp kép, mỗi phách chính được chia thành ba phần. Trong 6/8, mỗi phách trong hai phách chính được biểu diễn không phải bằng một nốt đơn, mà bằng một nốt đen có chấm dôi (có giá trị ba nốt móc đơn).
Đây là phương pháp tài tình của nhà soạn nhạc để tạo ra một nhịp điệu đung đưa, mượt mà hay phi nước đại. Bằng cách nhóm các nốt móc đơn thành từng nhóm ba, họ tạo ra một cảm giác nhịp điệu không thể đạt được trong nhịp đơn. Nguyên tắc này mở rộng sang các nhịp kép khác: 9/8 cảm thấy như ba phách nốt đen có chấm dôi mỗi ô nhịp, và 12/8 như bốn, mỗi phách với cùng cách chia ba đặc trưng ấy.
Trình phát nhịp đập — cảm nhận sự khác biệt
Chọn một loại nhịp và nhấn Phát. Các phách mạnh có màu tối; các nhịp chia sáng lên khi vang. Nhịp đơn chia làm 2 («1-và»); nhịp kép chia làm 3 («1-và-a»).
2.8 Loại nhịp là gì? Phân loại và nhận diện
Tất nhiên. Chúng ta đã dùng từ «loại nhịp» khá thường xuyên. Bây giờ hãy định nghĩa nó một cách chính thức và khám phá cách phân loại và nhận diện yếu tố cơ bản này của cấu trúc âm nhạc.
Về bản chất, loại nhịp là kiến trúc nhịp điệu của âm nhạc, mẫu hình lặp lại của các phách mạnh và yếu tạo ra nhịp đập mà chúng ta cảm nhận theo trực giác. Dù các giai điệu và nhịp điệu trên bề mặt có thể biến đổi đến vô cùng, chúng dựa trên khung đều đặn và nền tảng này. Chính mẫu hình loại nhịp này cho phép chúng ta tổ chức âm nhạc thành các ô nhịp, theo dõi các cử chỉ của nhạc trưởng và cảm nhận âm nhạc trong cơ thể mình.
Điều quan trọng cần lưu ý là không phải mọi âm nhạc đều có loại nhịp cảm nhận được. Các hình thức cổ như thánh ca Gregorian và một số âm nhạc thử nghiệm đương đại có thể chảy tự do, không bị ràng buộc bởi một nhịp đập đều đặn. Tuy nhiên, trong đại đa số âm nhạc phương Tây, loại nhịp là động cơ đẩy nhịp điệu tiến về phía trước.
Chúng ta có thể phân loại loại nhịp theo hai cách chính.
Trước tiên, chúng ta nhận diện chúng theo số phách của mỗi mẫu hình lặp lại.
Nhịp hai: Một mẫu hình hai phách, thường được cảm nhận là mạnh-yếu.
Nhịp ba: Một mẫu hình ba phách, được cảm nhận là mạnh-yếu-yếu.
Nhịp bốn: Một mẫu hình bốn phách, được cảm nhận là mạnh nhất-yếu-mạnh-yếu.
Thứ hai, chúng ta phân loại loại nhịp theo cách mỗi phách riêng lẻ được chia.
Nhịp đơn: Trong một nhịp đơn, mỗi phách được chia tự nhiên thành hai phần bằng nhau. Hãy nghĩ đến việc đếm «MỘT-và, HAI-và.» Chữ «&» (và) là nhịp chia. Các số chỉ nhịp như 2/4, 3/4 và 4/4 đều là ví dụ của nhịp đơn.
Nhịp kép: Trong một nhịp kép, mỗi phách được chia tự nhiên thành ba phần bằng nhau, tạo ra một cảm giác đung đưa, mang tính ba. Hãy nghĩ đến việc đếm «MỘT-và-a, HAI-và-a.» Các số chỉ nhịp như 6/8, 9/8 và 12/8 là những nhịp kép phổ biến nhất của chúng ta.
Vậy, làm thế nào bạn nhận diện loại nhịp trong âm nhạc mình nghe? Chìa khóa là lắng nghe vượt ra ngoài các nhịp điệu phức tạp trên bề mặt và tìm nhịp đập nền tảng — phách mà bạn sẽ gõ chân theo. Một khi đã tìm thấy nó, hãy lắng nghe kỹ hơn cách phách đó được chia. Nó có cảm thấy như một khúc quân hành («MỘT-và, HAI-và») không? Có lẽ bạn đang nghe một nhịp đơn. Nó có một chất mượt mà, dễ nhảy hơn («MỘT-và-a, HAI-và-a») không? Gần như chắc chắn bạn đang ở một nhịp kép. Với một chút luyện tập, bạn sẽ bắt đầu cảm nhận các mẫu hình nhịp điệu này không phải như một khái niệm lý thuyết đơn thuần, mà như nhịp đập thực sự của chính âm nhạc.
2.9 Nhịp lấy đà: một bàn đạp nhịp điệu
Bây giờ hãy khám phá một ngoại lệ hấp dẫn của các quy tắc loại nhịp, một thủ pháp nhịp điệu mang cho âm nhạc một cảm giác mong đợi và đà tiến về phía trước: nhịp lấy đà, thường được biết đến hơn với tên nốt khởi động.
Chúng ta đã thiết lập một quy tắc cơ bản: mỗi ô nhịp của một bản nhạc phải chứa chính xác số phách mà số chỉ nhịp quy định. Tuy nhiên, âm nhạc thường không bắt đầu ngay ở phách đầu tiên. Cũng như một diễn giả có thể mở đầu một câu bằng một từ chuẩn bị, một nhà soạn nhạc có thể khởi đầu một giai điệu bằng một hoặc nhiều nốt dẫn đến phách mạnh đầu tiên. Những nốt chuẩn bị này tạo thành cái gọi là ô nhịp lấy đà.
Một ô nhịp lấy đà, theo định nghĩa, là một ô nhịp đầu tiên không hoàn chỉnh. Nó chỉ chứa những nốt đi trước ô nhịp hoàn chỉnh đầu tiên của bản nhạc. Điều này tạo ra một cảm giác đẩy tới tuyệt vời, như thể âm nhạc lấy đà trước khi đáp xuống «phách một».
Để giữ sự cân bằng loại nhịp tổng thể của tác phẩm, có một quy ước thanh lịch: ô nhịp cuối cùng của bản nhạc được rút ngắn đúng bằng trường độ của ô nhịp lấy đà. Bằng cách này, ô nhịp đầu không hoàn chỉnh và ô nhịp cuối không hoàn chỉnh kết hợp lại để tạo thành phần tương đương nhịp điệu của một ô nhịp hoàn chỉnh, mang cho tác phẩm một cảm giác kết thúc mãn nguyện. Ví dụ, trong một bản nhạc 4/4 bắt đầu với một nhịp lấy đà nốt đen duy nhất, ô nhịp cuối sẽ chỉ chứa ba phách.
Khái niệm này không giới hạn ở đầu một bản nhạc. Bất kỳ câu nhạc nào cũng có thể bắt đầu bằng các nốt lấy đà — những nốt xảy ra trước phách mạnh đầu tiên của câu đó. Chúng đóng vai trò như một bàn đạp nhịp điệu, phóng người nghe và người trình diễn vào trung tâm của ý tưởng giai điệu. Chúng là chữ «và» trước chữ «MỘT», một hơi thở trước lời phát biểu, và là một công cụ sống còn trong bảng màu biểu cảm của nhà soạn nhạc.
2.10 Mở rộng nhịp điệu: dấu chấm dôi, dấu nối và các cách chia vay mượn
Hệ thống nhịp điệu của chúng ta, được xây dựng trên nguyên tắc thanh lịch chia đôi các trường độ, mạnh mẽ một cách đáng chú ý. Nhưng điều gì xảy ra khi chúng ta muốn tạo một trường độ nằm giữa các giá trị đã định, hoặc cần vượt qua ranh giới của một ô nhịp? Vì điều đó, âm nhạc dùng ba thủ pháp tài tình: dấu chấm dôi, dấu nối và cách chia vay mượn.
Công cụ đầu tiên và phổ biến nhất trong số này là dấu chấm dôi. Được đặt ngay sau một đầu nốt, một dấu chấm dôi tăng trường độ của nốt đó thêm một nửa giá trị gốc của nó. Hãy nghĩ về dấu chấm dôi như một chỉ dẫn «thêm 50 %». Một nốt trắng có chấm dôi, ví dụ, không giữ trong hai phách, mà trong ba — hai phách gốc cộng thêm một phách (một nửa của hai). Tương tự, một nốt đen có chấm dôi giữ trong trường độ của một nốt đen cộng một nốt móc đơn, tạo ra một trường độ một phách rưỡi.
Tiếp theo chúng ta có dấu nối (trường độ), một đường cong nối hai nốt có cao độ hoàn toàn giống nhau. Chức năng của nó là hợp nhất chúng thành một âm thanh liền mạch duy nhất có trường độ là tổng kết hợp của chúng. Dấu nối không chỉ là một sự tiện lợi; nó là phương pháp duy nhất để một nốt đơn có thể ngân qua một vạch nhịp, cái ranh giới cơ bản của ô nhịp. Điều cốt yếu là đừng nhầm một dấu nối với một dấu luyến, vốn nhìn giống nó nhưng nối các nốt có cao độ khác nhau để chỉ ra rằng chúng phải được chơi liền tiếng.
Cuối cùng, chúng ta đến với công cụ mạo hiểm nhất về mặt nhịp điệu trong số này: cách chia vay mượn. Nó xảy ra khi chúng ta tạm thời rời khỏi cách chia tự nhiên của loại nhịp. Ví dụ nổi tiếng nhất là chùm ba, trong đó chúng ta nhét ba nốt bằng nhau vào khoảng thời gian thường dành cho hai. Được biểu thị bằng một số «3» nhỏ viết trên các nốt, chùm ba tạm thời cho một nhịp đơn mượn cảm giác «ba» của một nhịp kép.
Chính khái niệm về một cảm giác dựa trên chùm ba này là trái tim và linh hồn của nhịp swing, nền tảng của jazz và blues. Trong một ngữ cảnh «swing», các cặp nốt móc đơn được viết trên trang giấy không được chơi đều. Thay vào đó, chúng được diễn tấu với một cảm giác dài-ngắn, dựa trên chùm ba, như thể nốt đầu là một chùm ba nốt đen và nốt thứ hai là một chùm ba nốt móc đơn. Cách diễn tấu nhịp điệu tinh tế này, thường chỉ đơn giản được ngụ ý trong phong cách của âm nhạc, mang cho thời gian sự đung đưa và sức sống đặc trưng của nó.
Đồ chơi nhịp điệu
Ba công cụ thiết yếu để kéo giãn, nối và vay mượn nhịp điệu.
Nốt trắng có chấm dôi = 3 phách Một dấu chấm dôi thêm 50% giá trị của nốt. Nốt trắng (2 phách) + dấu chấm (1 phách) = 3 phách.
Dấu nối qua vạch nhịp Cùng cao độ, được nối bằng một đường cong — ngân như một âm thanh duy nhất. Cách duy nhất để giữ một nốt qua một vạch nhịp.
Chùm ba nốt móc đơn Ba nốt trong khoảng thời gian thường bị hai nốt chiếm — một cảm giác kép được vay mượn bên trong một nhịp đơn. Số «3» đánh dấu sự vay mượn.
2.11 Nghệ thuật phá vỡ quy tắc: đảo phách
Chúng ta đã làm chủ các quy tắc của nhịp điệu. Bây giờ hãy nghiên cứu nghệ thuật phá vỡ chúng. Điều này đưa chúng ta đến một trong những yếu tố hào hứng và sống còn nhất của toàn bộ âm nhạc: đảo phách.
Hãy tưởng tượng một nhịp đập đều đặn và có thể đoán trước — cái MỘT-hai-BA-bốn tạo nền móng cho phần lớn âm nhạc phương Tây. Đó là kỳ vọng nhịp điệu của chúng ta. Đảo phách là nghệ thuật thú vị của việc thách thức kỳ vọng đó. Đó là bất kỳ nhịp điệu nào đặt nhấn mạnh một cách chiến lược vào một phách yếu hoặc, thậm chí gây choáng hơn, vào các nhịp chia giữa các phách — những khoảnh khắc chúng ta gọi là «phách nghịch».
Hãy nghĩ về loại nhịp như một lưới vững chắc và có thể đoán trước. Đảo phách là hành động tô màu một cách khéo léo ra ngoài các đường kẻ. Nó tạo ra một căng thẳng nhịp điệu hào hứng bằng cách đẩy và kéo ngược với nhịp đập nền tảng. Một nhà soạn nhạc có thể đạt được hiệu ứng này theo nhiều cách: đặt một nốt dài hoặc bổng vào một phách yếu, dùng một dấu nhấn được viết, hoặc bắt đầu một sự chuyển hợp âm ở một nơi bất ngờ.
Dù một nhịp đập đều đặn mang lại sự an tâm, một sự đoán trước liên tục có thể trở nên đơn điệu. Đảo phách là liều thuốc giải. Nó tiêm vào âm nhạc sự bất ngờ, năng lượng và một cảm giác đẩy tới. Kỹ thuật này không phải là một phát minh hiện đại; nó có mặt trong các tác phẩm của Bach. Tuy nhiên, nó là dòng máu tuyệt đối của nhiều thể loại âm nhạc hiện đại.
Tính chất vui tươi và dễ lây lan của ragtime, ví dụ, sinh ra từ sự đảo phách liên tục trong giai điệu tay phải nhảy múa trên nhịp điệu đều đặn, kiểu quân hành của tay trái. Toàn bộ cảm giác «swing» của jazz là một dạng đảo phách tinh vi. Và cái «backbeat» mạnh mẽ đẩy vô số bài hát rock và pop — cái vỗ tay nhấn mạnh vào phách hai và bốn — có lẽ là sự đảo phách nổi tiếng nhất trong tất cả.
Để nghe được đảo phách, trước tiên hãy tìm nhịp đập đều đặn của âm nhạc — phách mà bạn sẽ gõ chân theo. Sau đó, lắng nghe tất cả các sự kiện âm nhạc quan trọng xảy ra ngoài nhịp đập đó. Sự dịch chuyển nhịp điệu ấy, sự nổi loạn tinh nghịch chống lại thời gian ấy, là âm thanh hào hứng của đảo phách.
2.12 Nhịp độ và điều hướng: tốc độ và bản đồ
Sau khi làm chủ ký âm nhịp điệu về việc chơi gì và trong bao lâu, giờ chúng ta phải giải quyết câu hỏi quan trọng về nhanh đến mức nào. Đó là lĩnh vực của nhịp độ. Nhà soạn nhạc truyền đạt tốc độ mong muốn của một bản nhạc bằng hai phương pháp chính: một mang tính chính xác khoa học, cái kia mang tính mô tả nghệ thuật. Cả hai thường được đặt trên khuông nhạc, ngay ở đầu bản nhạc và ở bất kỳ điểm nào cần một nhịp độ mới.
Sự chính xác của máy đập nhịp
Cách tuyệt đối và không thể nhầm lẫn nhất để chỉ nhịp độ là một chỉ dẫn máy đập nhịp. Ký âm này quy định số phách chính xác phải xảy ra mỗi phút (BPM). Ví dụ, một chỉ dẫn một nốt đen theo sau bởi «= 120» ra lệnh cho người trình diễn đặt máy đập nhịp của họ ở 120 tiếng tách mỗi phút, mỗi tiếng tách biểu diễn trường độ của một nốt đen. Điều này cung cấp một tốc độ cụ thể và khách quan. Tuy nhiên, một lời cảnh báo: dù nhiều máy đập nhịp vật lý có in trên mặt số các từ nhịp độ truyền thống như Allegro hay Andante, chúng chẳng qua chỉ là gợi ý. Thẩm quyền thực sự nằm ở chỉ dẫn BPM cụ thể của nhà soạn nhạc, không phải một nhãn chung chung của một thiết bị.
Nghệ thuật của các thuật ngữ nhịp độ
Thường xuyên hơn, bạn sẽ gặp các từ hoặc cụm từ mô tả truyền tải tính chất và cảm giác của nhịp độ. Chúng mang tính chủ quan và đòi hỏi sự diễn giải âm nhạc. Theo truyền thống, các thuật ngữ này được viết bằng tiếng Ý. Một người trình diễn phải cân nhắc không chỉ bản thân thuật ngữ, mà còn phong cách của âm nhạc và độ phức tạp của nó để đạt tới một tốc độ phù hợp.
Đây là danh sách các chỉ dẫn nhịp độ tiếng Ý phổ biến nhất, sắp xếp từ chậm nhất đến nhanh nhất:
Grave: Rất chậm và trang nghiêm.
Largo: Chậm và rộng.
Lento / Adagio: Chậm.
Larghetto: Nhanh hơn Largo một chút.
Andante: Nghĩa đen «theo bước đi»; một nhịp độ chậm vừa phải.
Moderato: Một tốc độ vừa phải, trung bình.
Allegretto: Chậm hơn Allegro một chút; nhanh vừa phải.
Allegro: Nhanh và tươi sáng.
Vivace: Sống động và mạnh mẽ.
Presto: Rất nhanh.
Prestissimo: Nhanh nhất có thể.
Các thuật ngữ này thường được điều chỉnh bằng các bổ ngữ:
molto: rất (ví dụ, molto allegro – rất nhanh)
(un) poco: một chút (ví dụ, un poco rit. – chậm lại một chút)
più: hơn (ví dụ, più mosso – chuyển động nhiều hơn/nhanh hơn)
meno: ít hơn (ví dụ, meno mosso – chuyển động ít hơn/chậm hơn)
Dòng lên và xuống: những thay đổi nhịp độ dần dần
Âm nhạc hiếm khi cứng nhắc như máy đập nhịp. Nó thở, tiến tới và thư giãn. Các nhà soạn nhạc chỉ những thay đổi dần dần này bằng các thuật ngữ cụ thể:
accelerando (accel.): Tăng tốc dần dần.
ritardando (rit.) / rallentando (rall.): Chậm lại dần dần.
ritenuto (riten.): Chậm lại ngay lập tức; được giữ lại.
rubato: Nghĩa đen «bị đánh cắp». Một chỉ dẫn linh hoạt với thời gian; người trình diễn có thể tăng tốc và chậm lại một cách tinh tế để tôn lên sự phân câu âm nhạc, trong khi vẫn giữ nhịp độ chung.
Tempo I hay Tempo Primo: Một chỉ dẫn trở về nhịp độ khởi đầu ban đầu sau một thay đổi.
Bản đồ âm nhạc: điều hướng các phần lặp lại
Sự lặp lại là cơ bản đối với cấu trúc âm nhạc. Để tránh viết những đoạn dài nhiều lần, các nhà soạn nhạc dùng một tập hợp ký hiệu thanh lịch và hiệu quả — một «bản đồ» để dẫn dắt người trình diễn qua âm nhạc.
Vạch lặp lại: Ký hiệu phổ biến nhất là một vạch nhịp kép với hai dấu chấm. Đoạn nhạc nằm giữa một dấu «bắt đầu lặp lại» (chấm ở bên phải vạch) và một dấu «kết thúc lặp lại» (chấm ở bên trái) phải được chơi hai lần. Nếu không có dấu «bắt đầu lặp lại», bạn phải quay về chính điểm đầu của bản nhạc.
Ô một và ô hai: Thường thì một đoạn lặp lại giống hệt cho đến phần cuối. Trong trường hợp đó, nhà soạn nhạc dùng các ngoặc được đánh số gọi là các ô kết. Lần đầu bạn chơi phần nhạc dưới «ô 1». Rồi, khi lặp lại, bạn bỏ qua ô đầu và nhảy thẳng đến phần nhạc dưới «ô 2».
Những chuyến đi lớn: điều hướng các phần dài
Để điều hướng qua toàn bộ các phần của một tác phẩm, người ta dùng một tập hợp mệnh lệnh tiếng Ý:
Da Capo (D.C.): «Từ đầu.» Quay về chính điểm khởi đầu của bản nhạc.
Dal Segno (D.S.): «Từ dấu hiệu.» Quay về ký hiệu trông giống một chữ «S» cách điệu với một vạch và các chấm (dấu segno).
Fine: Từ «Fine» đánh dấu kết thúc của bản nhạc. Một chỉ dẫn như D.C. al Fine nghĩa là «về đầu và chơi cho đến khi tới từ Fine».
Coda: Coda là một phần kết luận đặc biệt của bản nhạc, được đánh dấu bằng ký hiệu riêng của nó (thường là một vòng tròn với một dấu thập). Một chỉ dẫn như D.S. al Coda nghĩa là «về dấu segno, chơi cho đến khi thấy chỉ dẫn ‘To Coda’ hoặc ký hiệu coda, rồi nhảy ngay đến phần Coda riêng để kết thúc bản nhạc».
Các ký hiệu điều hướng này thoạt đầu có vẻ phức tạp, nhưng chỉ với một chút nghiên cứu, cách viết tắt âm nhạc này trở thành một kim chỉ nam rõ ràng và hợp lý để làm sống dậy cấu trúc của nhà soạn nhạc.
Thanh trượt nhịp độ trực tiếp
Kéo BPM, nhấn Tíc và cảm nhận từ tiếng Ý tương ứng.
100BPM
Ký hiệu bản đồ
Một giai điệu ngắn với các vạch lặp lại và ô 1 / ô 2 — chính xác như các ký hiệu bản đồ xuất hiện trên một bản nhạc thật.